| STT | Mã SV | Họ và | Tên | Mã LHC | Mã LHP | Tên LHP | STC | Trạng thái |
|
1.
| 05D100134 | Nguyễn Quang | Chiến | CĐ12B | 1201TSMG0312 | Lý thuyết chế biến sản phẩm ăn uống 1.2 | 2 | Chờ duyệt |
|
2.
| 07D110013 | Hồ Đức | Hải | CĐ12B | 1202ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chờ duyệt |
|
3.
| 07D110013 | Hồ Đức | Hải | CĐ12B | 1203INFO0812 | Tin học ứng dụng trong kinh doanh khách sạn | 2 | Chờ duyệt |
|
4.
| 07D110013 | Hồ Đức | Hải | CĐ12B | 1205ENTH2712 | Kỹ năng tiếng Anh 1.2 | 2 | Chờ duyệt |
|
5.
| 07C110107 | Đàm Việt | Long | CĐ12B | 1205ENTH2712 | Kỹ năng tiếng Anh 1.2 | 2 | Chờ duyệt |
|
6.
| 07D160244 | Nguyễn Trí | Dũng | CĐ12C | 1203CHIN2912 | Kỹ năng tiếng Trung 2.1 | 2 | Chờ duyệt |
|
7.
| 07D100014 | Đinh Thị Hồng | Hà | CĐ12C | 1201MLNP0212 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2 | 3 | Chấp nhận |
|
8.
| 07D100014 | Đinh Thị Hồng | Hà | CĐ12C | 1202BMGM1422 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chấp nhận |
|
9.
| 07D100014 | Đinh Thị Hồng | Hà | CĐ12C | 1203ENTH1922 | Thực hành giao tiếp tiếng Anh 2 | 1 | Chấp nhận |
|
10.
| 07D150517 | Trần Lê Nhật | Nam | CĐ12C | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
11.
| 07D150517 | Trần Lê Nhật | Nam | CĐ12C | 1201CEMG1322 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chờ duyệt |
|
12.
| 07D150517 | Trần Lê Nhật | Nam | CĐ12C | 1201TMKT2222 | Kỹ năng tổ chức sự kiện | 1 | Chờ duyệt |
|
13.
| 07D150517 | Trần Lê Nhật | Nam | CĐ12C | 1202BLOG1322 | Kỹ năng bán hàng | 1 | Chờ duyệt |
|
14.
| 08C120095 | Phạm Quang | Tiến | CĐ12C | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
15.
| 08C120095 | Phạm Quang | Tiến | CĐ12C | 1201CEMG1322 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chờ duyệt |
|
16.
| 08C120095 | Phạm Quang | Tiến | CĐ12C | 1201TMKT2222 | Kỹ năng tổ chức sự kiện | 1 | Chờ duyệt |
|
17.
| 09C110027 | Phạm Văn | Mạnh | CĐ13B1 | 1202AMAT0222 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán 1.2 | 2 | Chờ duyệt |
|
18.
| 09C110027 | Phạm Văn | Mạnh | CĐ13B1 | 1201ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chờ duyệt |
|
19.
| 09C110027 | Phạm Văn | Mạnh | CĐ13B1 | 1202MLNP0212 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2 | 3 | Chờ duyệt |
|
20.
| 09C110037 | Đỗ Ngọc | Sơn | CĐ13B1 | 1202AMAT0222 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán 1.2 | 2 | Chờ duyệt |
|
21.
| 09C110037 | Đỗ Ngọc | Sơn | CĐ13B1 | 1202MLNP0212 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2 | 3 | Chờ duyệt |
|
22.
| 09C110083 | Trịnh Lan | Anh | CĐ13B2 | 1201BMGM1422 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chờ duyệt |
|
23.
| 09C110093 | Phan Thị | Hảo | CĐ13B2 | 1201BMGM1422 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chờ duyệt |
|
24.
| 09C110136 | Nguyễn Công | Tuyến | CĐ13B2 | 1201ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chấp nhận |
|
25.
| 09C120027 | Nguyễn Thị | Hoạt | CĐ13C1 | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
26.
| 09C120027 | Nguyễn Thị | Hoạt | CĐ13C1 | 1202BLOG1322 | Kỹ năng bán hàng | 1 | Chờ duyệt |
|
27.
| 09C120036 | Đỗ Văn | Lãm | CĐ13C1 | 1202ECIT0412 | Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị) | 2 | Chấp nhận |
|
28.
| 09C120040 | Nguyễn Thị Hoa | Mai | CĐ13C1 | 1201CEMG1322 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chờ duyệt |
|
29.
| 09C120040 | Nguyễn Thị Hoa | Mai | CĐ13C1 | 1201TMKT2222 | Kỹ năng tổ chức sự kiện | 1 | Chờ duyệt |
|
30.
| 09C120055 | Trần Văn | Tâm | CĐ13C1 | 1204ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chờ duyệt |
|
31.
| 09C120062 | Cao Thành | Tiến | CĐ13C1 | 1201BMKT1312 | Nghiên cứu marketing | 2 | Chờ duyệt |
|
32.
| 09C120062 | Cao Thành | Tiến | CĐ13C1 | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
33.
| 09C120062 | Cao Thành | Tiến | CĐ13C1 | 1201CEMG1322 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chờ duyệt |
|
34.
| 09C120062 | Cao Thành | Tiến | CĐ13C1 | 1201TMKT2222 | Kỹ năng tổ chức sự kiện | 1 | Chờ duyệt |
|
35.
| 09C120062 | Cao Thành | Tiến | CĐ13C1 | 1202BLOG1322 | Kỹ năng bán hàng | 1 | Chờ duyệt |
|
36.
| 09C120066 | Nguyễn Thị | Trang | CĐ13C1 | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
37.
| 09C120066 | Nguyễn Thị | Trang | CĐ13C1 | 1202BLOG1322 | Kỹ năng bán hàng | 1 | Chờ duyệt |
|
38.
| 09C120067 | Đỗ Minh | Tuấn | CĐ13C1 | 1202ECIT0412 | Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị) | 2 | Chấp nhận |
|
39.
| 09C120068 | Đinh Thanh | Tùng | CĐ13C1 | 1201CEMG1322 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chờ duyệt |
|
40.
| 09C120068 | Đinh Thanh | Tùng | CĐ13C1 | 1201TMKT2222 | Kỹ năng tổ chức sự kiện | 1 | Chờ duyệt |
|
41.
| 09C120071 | Nguyễn Thị | Vân | CĐ13C1 | 1201CEMG1122 | Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị | 1 | Chờ duyệt |
|
42.
| 09C120071 | Nguyễn Thị | Vân | CĐ13C1 | 1202BLOG1322 | Kỹ năng bán hàng | 1 | Chờ duyệt |
|
43.
| 09C120104 | Lê Văn | Khang | CĐ13C2 | 1202BMGM1422 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chờ duyệt |
|
44.
| 09C120085 | Phạm Văn | Chung | CĐ13C2 | 1202ANST0512 | Thống kê kinh doanh (DNTM) | 2 | Chấp nhận |
|
45.
| 09C120085 | Phạm Văn | Chung | CĐ13C2 | 1202ECIT0412 | Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị) | 2 | Chấp nhận |
|
46.
| 09C120085 | Phạm Văn | Chung | CĐ13C2 | 1203ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chấp nhận |
|
47.
| 09C120089 | Đỗ Tuấn | Đạt | CĐ13C2 | 1202ANST0512 | Thống kê kinh doanh (DNTM) | 2 | Chấp nhận |
|
48.
| 09C120089 | Đỗ Tuấn | Đạt | CĐ13C2 | 1202BMGM1422 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chấp nhận |
|
49.
| 09C120089 | Đỗ Tuấn | Đạt | CĐ13C2 | 1203ENPR4312 | Kỹ năng tiếng Anh 1.4 | 2 | Chấp nhận |
|
50.
| 09C120089 | Đỗ Tuấn | Đạt | CĐ13C2 | 1205ENTH1922 | Thực hành giao tiếp tiếng Anh 2 | 1 | Chấp nhận |
|