| STT | Mã SV | Họ và | Tên | Mã LHC | Mã LHP | Tên LHP | STC | Trạng thái |
|
1.
| 06D100012 | Hoàng Minh | Giang | K42A1 | 1001ENTI1711 | Kỹ năng đọc, dịch tiếng anh thương mại | 3 | Chấp nhận |
|
2.
| 06D100012 | Hoàng Minh | Giang | K42A1 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
3.
| 06D100012 | Hoàng Minh | Giang | K42A1 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
4.
| 06D100023 | Đoàn Văn | Huyến | K42A1 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
5.
| 06D100023 | Đoàn Văn | Huyến | K42A1 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
6.
| 06D100023 | Đoàn Văn | Huyến | K42A1 | 1015BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chấp nhận |
|
7.
| 06D100034 | Nguyễn Thành | Ngọc | K42A1 | 1006ENPR2721 | Thực hành đọc hiểu tiếng Anh 1 | 1 | Chấp nhận |
|
8.
| 06D100043 | Nguyễn Chí | Quân | K42A1 | 1001TMKT0121 | Chính sách kinh doanh | 2 | Chấp nhận |
|
9.
| 06D100043 | Nguyễn Chí | Quân | K42A1 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
10.
| 06D100043 | Nguyễn Chí | Quân | K42A1 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
11.
| 06D100044 | Nguyễn Đình | Quân | K42A1 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
12.
| 06D100044 | Nguyễn Đình | Quân | K42A1 | 1001TMKT0121 | Chính sách kinh doanh | 2 | Chấp nhận |
|
13.
| 06D100042 | Lê Đức | Quang | K42A1 | 1001ENTI1711 | Kỹ năng đọc, dịch tiếng anh thương mại | 3 | Chấp nhận |
|
14.
| 06D100065 | Nguyễn Huy | Đạt | K42A2 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
15.
| 06D100065 | Nguyễn Huy | Đạt | K42A2 | 1004BLOG0321 | Quản trị kênh phân phối | 2 | Chấp nhận |
|
16.
| 06D100065 | Nguyễn Huy | Đạt | K42A2 | 1012BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chấp nhận |
|
17.
| 06D100067 | Phan Anh | Đức | K42A2 | 1008MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | Chấp nhận |
|
18.
| 06D100067 | Phan Anh | Đức | K42A2 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
19.
| 06D100067 | Phan Anh | Đức | K42A2 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
20.
| 06D100067 | Phan Anh | Đức | K42A2 | 1001ENTI1711 | Kỹ năng đọc, dịch tiếng anh thương mại | 3 | Chấp nhận |
|
21.
| 06D100067 | Phan Anh | Đức | K42A2 | 1001CEMG1421 | Kỹ năng làm việc theo nhóm | 1 | Chấp nhận |
|
22.
| 06D100076 | Nguyễn Xuân | Hoà | K42A2 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
23.
| 06D100078 | Trần Ngọc | Hoàng | K42A2 | 1001ENTI1711 | Kỹ năng đọc, dịch tiếng anh thương mại | 3 | Chấp nhận |
|
24.
| 06D100078 | Trần Ngọc | Hoàng | K42A2 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
25.
| 06D100078 | Trần Ngọc | Hoàng | K42A2 | 1005MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | Chấp nhận |
|
26.
| 06D100087 | Vũ Quốc | Khánh | K42A2 | 1004MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | Chấp nhận |
|
27.
| 06D100087 | Vũ Quốc | Khánh | K42A2 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
28.
| 06D100087 | Vũ Quốc | Khánh | K42A2 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
29.
| 06D100103 | Hoàng Thị | Phượng | K42A2 | LCTH0131 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Chấp nhận |
|
30.
| 06D100115 | Trần Ngọc | Trọng | K42A2 | 1001BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | Chấp nhận |
|
31.
| 06D100161 | Lê Thành | Nam | K42A3 | 1001CEMG1421 | Kỹ năng làm việc theo nhóm | 1 | Chấp nhận |
|
32.
| 06D100161 | Lê Thành | Nam | K42A3 | 1001BRMG0121 | Quản trị thương hiệu | 2 | Chấp nhận |
|
33.
| 06D100163 | Nguyễn Văn | Nam | K42A3 | 1002MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
34.
| 06D100163 | Nguyễn Văn | Nam | K42A3 | 1001ECIT0121 | Truyền thông kinh doanh | 1 | Chấp nhận |
|
35.
| 06D100163 | Nguyễn Văn | Nam | K42A3 | 1004BLOG0321 | Quản trị kênh phân phối | 2 | Chấp nhận |
|
36.
| 06D100170 | Lê Hồng | Quân | K42A3 | 1001ENTI1711 | Kỹ năng đọc, dịch tiếng anh thương mại | 3 | Chấp nhận |
|
37.
| 06D100169 | Nguyễn Văn | Quang | K42A3 | 1012ENTH1921 | Thực hành giao tiếp tiếng Anh 2 | 1 | Chấp nhận |
|
38.
| 06D100176 | Lê Đại | Thắng | K42A3 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
39.
| 06D100176 | Lê Đại | Thắng | K42A3 | 1001MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
40.
| 06D100178 | Trịnh Thị | Then | K42A3 | 1001MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
41.
| 06D100178 | Trịnh Thị | Then | K42A3 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
42.
| 06D100178 | Trịnh Thị | Then | K42A3 | 1001CEMG1421 | Kỹ năng làm việc theo nhóm | 1 | Chấp nhận |
|
43.
| 06D100183 | Phạm Văn | Trưởng | K42A3 | 1003ENPR2721 | Thực hành đọc hiểu tiếng Anh 1 | 1 | Chấp nhận |
|
44.
| 06D100185 | Phạm Minh | Tuấn | K42A3 | 1004HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Chấp nhận |
|
45.
| 06D100185 | Phạm Minh | Tuấn | K42A3 | 1001MIEC0621 | Kỹ năng vận dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ | 1 | Chấp nhận |
|
46.
| 06D100187 | Nguyễn Danh Sơn | Tùng | K42A3 | 1001CEMG1321 | Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng | 1 | Chấp nhận |
|
47.
| 06D100187 | Nguyễn Danh Sơn | Tùng | K42A3 | 1001CEMG1421 | Kỹ năng làm việc theo nhóm | 1 | Chấp nhận |
|
48.
| 06D100187 | Nguyễn Danh Sơn | Tùng | K42A3 | 1002MLNP0521 | Phương pháp học đại học | 1 | Chấp nhận |
|
49.
| 06D100190 | Nguyễn Anh | Vũ | K42A3 | 1003BRMG0121 | Quản trị thương hiệu | 2 | Chấp nhận |
|
50.
| 06D100201 | Lê Thị Lan | Anh | K42A4 | LCTH0131 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Chấp nhận |
|