DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ BỔ SUNG HK I 2011- 2012
Mã sinh viên:
STTMã SVHọ vàTênMã LHCMã LHPTên LHPSTCTrạng thái
1. 05D100134Nguyễn Quang ChiếnCĐ12B1201TSMG0312Lý thuyết chế biến sản phẩm ăn uống 1.22Chờ duyệt
2. 07D110013Hồ ĐứcHảiCĐ12B1202ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chờ duyệt
3. 07D110013Hồ ĐứcHảiCĐ12B1203INFO0812Tin học ứng dụng trong kinh doanh khách sạn2Chờ duyệt
4. 07D110013Hồ ĐứcHảiCĐ12B1205ENTH2712Kỹ năng tiếng Anh 1.22Chờ duyệt
5. 07C110107Đàm ViệtLongCĐ12B1205ENTH2712Kỹ năng tiếng Anh 1.22Chờ duyệt
6. 07D160244Nguyễn Trí DũngCĐ12C1203CHIN2912Kỹ năng tiếng Trung 2.12Chờ duyệt
7. 07D100014Đinh Thị Hồng CĐ12C1201MLNP0212Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 23Chấp nhận
8. 07D100014Đinh Thị Hồng CĐ12C1202BMGM1422Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề1Chấp nhận
9. 07D100014Đinh Thị Hồng CĐ12C1203ENTH1922Thực hành giao tiếp tiếng Anh 21Chấp nhận
10. 07D150517Trần Lê Nhật NamCĐ12C1201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
11. 07D150517Trần Lê Nhật NamCĐ12C1201CEMG1322Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng1Chờ duyệt
12. 07D150517Trần Lê Nhật NamCĐ12C1201TMKT2222Kỹ năng tổ chức sự kiện1Chờ duyệt
13. 07D150517Trần Lê Nhật NamCĐ12C1202BLOG1322Kỹ năng bán hàng1Chờ duyệt
14. 08C120095Phạm Quang TiếnCĐ12C1201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
15. 08C120095Phạm Quang TiếnCĐ12C1201CEMG1322Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng1Chờ duyệt
16. 08C120095Phạm Quang TiếnCĐ12C1201TMKT2222Kỹ năng tổ chức sự kiện1Chờ duyệt
17. 09C110027Phạm VănMạnhCĐ13B11202AMAT0222Lý thuyết xác suất và thống kê toán 1.22Chờ duyệt
18. 09C110027Phạm VănMạnhCĐ13B11201ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chờ duyệt
19. 09C110027Phạm VănMạnhCĐ13B11202MLNP0212Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 23Chờ duyệt
20. 09C110037Đỗ NgọcSơnCĐ13B11202AMAT0222Lý thuyết xác suất và thống kê toán 1.22Chờ duyệt
21. 09C110037Đỗ NgọcSơnCĐ13B11202MLNP0212Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 23Chờ duyệt
22. 09C110083Trịnh LanAnhCĐ13B21201BMGM1422Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề1Chờ duyệt
23. 09C110093Phan ThịHảoCĐ13B21201BMGM1422Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề1Chờ duyệt
24. 09C110136Nguyễn CôngTuyếnCĐ13B21201ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chấp nhận
25. 09C120027Nguyễn Thị HoạtCĐ13C11201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
26. 09C120027Nguyễn Thị HoạtCĐ13C11202BLOG1322Kỹ năng bán hàng1Chờ duyệt
27. 09C120036Đỗ Văn LãmCĐ13C11202ECIT0412Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị)2Chấp nhận
28. 09C120040Nguyễn Thị Hoa MaiCĐ13C11201CEMG1322Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng1Chờ duyệt
29. 09C120040Nguyễn Thị Hoa MaiCĐ13C11201TMKT2222Kỹ năng tổ chức sự kiện1Chờ duyệt
30. 09C120055Trần Văn TâmCĐ13C11204ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chờ duyệt
31. 09C120062Cao Thành TiếnCĐ13C11201BMKT1312Nghiên cứu marketing2Chờ duyệt
32. 09C120062Cao Thành TiếnCĐ13C11201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
33. 09C120062Cao Thành TiếnCĐ13C11201CEMG1322Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng1Chờ duyệt
34. 09C120062Cao Thành TiếnCĐ13C11201TMKT2222Kỹ năng tổ chức sự kiện1Chờ duyệt
35. 09C120062Cao Thành TiếnCĐ13C11202BLOG1322Kỹ năng bán hàng1Chờ duyệt
36. 09C120066Nguyễn Thị TrangCĐ13C11201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
37. 09C120066Nguyễn Thị TrangCĐ13C11202BLOG1322Kỹ năng bán hàng1Chờ duyệt
38. 09C120067Đỗ Minh TuấnCĐ13C11202ECIT0412Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị)2Chấp nhận
39. 09C120068Đinh Thanh TùngCĐ13C11201CEMG1322Kỹ năng tìm kiếm việc làm và tuyển dụng1Chờ duyệt
40. 09C120068Đinh Thanh TùngCĐ13C11201TMKT2222Kỹ năng tổ chức sự kiện1Chờ duyệt
41. 09C120071Nguyễn Thị VânCĐ13C11201CEMG1122Kỹ năng quản trị thời gian của nhà quản trị1Chờ duyệt
42. 09C120071Nguyễn Thị VânCĐ13C11202BLOG1322Kỹ năng bán hàng1Chờ duyệt
43. 09C120104Lê Văn KhangCĐ13C21202BMGM1422Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề1Chờ duyệt
44. 09C120085Phạm Văn ChungCĐ13C21202ANST0512Thống kê kinh doanh (DNTM)2Chấp nhận
45. 09C120085Phạm Văn ChungCĐ13C21202ECIT0412Hệ thống thông tin quản lý 1.2 (quản trị)2Chấp nhận
46. 09C120085Phạm Văn ChungCĐ13C21203ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chấp nhận
47. 09C120089Đỗ Tuấn ĐạtCĐ13C21202ANST0512Thống kê kinh doanh (DNTM)2Chấp nhận
48. 09C120089Đỗ Tuấn ĐạtCĐ13C21202BMGM1422Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề1Chấp nhận
49. 09C120089Đỗ Tuấn ĐạtCĐ13C21203ENPR4312Kỹ năng tiếng Anh 1.42Chấp nhận
50. 09C120089Đỗ Tuấn ĐạtCĐ13C21205ENTH1922Thực hành giao tiếp tiếng Anh 21Chấp nhận
12345678
www.vcu.edu.vn