| STT | Mã SV | Họ và | Tên | Mã LHC | Mã LHP | Tên LHP | STC | Học phí |
|
1.
| 08D100274 | Nguyễn Thiện | Thăng | K44A5 | 1109TECO0511 | Quản lý nhà nước về thương mại | 2 | 106 000 |
|
2.
| 08D110141 | Đỗ Trọng | Khiêm | K44B3 | 1105TEMG1011 | Kinh tế doanh nghiệp dịch vụ, du lịch | 2 | 106 000 |
|
3.
| 08D130149 | Đinh Thị Thúy | Phượng | K44E3 | 1101BMKT1421 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 116 600 |
|
4.
| 10D210131 | Nguyễn Minh | Giang | K46U3 | 1102TMKT2311 | Tâm lý lao động | 2 | 106 000 |