| STT | Mã SV | Họ và | Tên | Mã LHC | Mã LHP | Tên LHP | STC | Học phí |
|
1.
| 06D110330 | Đỗ Mạnh | Trường | K42B5 | 1006ENPR2721 | Thực hành đọc hiểu tiếng Anh 1 | 1 | 19800 |
|
2.
| 06D120168 | Nguyễn Văn | Chương | K42C3 | 1004TMKT0721 | Marketing dịch vụ 1.2 | 2 | 36000 |
|
3.
| 06D120189 | Đoàn Thanh | Hưng | K42C3 | 1004TMKT0721 | Marketing dịch vụ 1.2 | 2 | 36000 |
|
4.
| 05D130074 | Đỗ ánh | Dương | K42E1 | 1006MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | 19800 |
|
5.
| 05D130310 | Lê hải | Nam | K42E4 | 1008ENPR2721 | Thực hành đọc hiểu tiếng Anh 1 | 1 | 19800 |
|
6.
| 06D140052 | Bùi Mạnh | Tuy | K42I1 | 1010HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 36000 |
|
7.
| 06D140063 | Vũ Văn | Chinh | K42I2 | 1002ECOM0821 | Quản trị rủi ro trong thương mại điện tử | 2 | 36000 |
|
8.
| 06D140065 | Lê Văn | Cường | K42I2 | 1002ECOM0821 | Quản trị rủi ro trong thương mại điện tử | 2 | 36000 |
|
9.
| 06D140071 | Nguyễn Hải | Đăng | K42I2 | 1008BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
10.
| 06D140070 | Ngô Thành | Đạt | K42I2 | 1008BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
11.
| 06D140092 | Ngô Tuấn | Long | K42I2 | 1002ECOM0821 | Quản trị rủi ro trong thương mại điện tử | 2 | 36000 |
|
12.
| 06D140098 | Nguyễn Cao | Nguyên | K42I2 | 1007MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | 19800 |
|
13.
| 06D140101 | Tống Thanh | Quân | K42I2 | 1008BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
14.
| 06D140136 | Nguyễn Văn | Đang | K42I3 | 1004BMKT1821 | Marketing XK cho doanh nghiệp nhỏ và vừa | 2 | 36000 |
|
15.
| 06D140137 | Lê Mạnh | Đức | K42I3 | 1008BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
16.
| 06D140173 | Nguyễn Năng | Thành | K42I3 | 1008BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
17.
| 06D140222 | Nguyễn Bá | Hùng | K42I4 | 1004BMKT1821 | Marketing XK cho doanh nghiệp nhỏ và vừa | 2 | 36000 |
|
18.
| 05D140304 | Phạm Quang | Ngọc | K42I5 | 1004BMKT1821 | Marketing XK cho doanh nghiệp nhỏ và vừa | 2 | 36000 |
|
19.
| 07D100161 | Nguyễn Thị | An | K43A3 | 1001TMKT0211 | Tâm lý quản trị | 2 | 36000 |
|
20.
| 07D100249 | Nguyễn Thị Kim | Dung | K43A4 | 1001TMKT0211 | Tâm lý quản trị | 2 | 36000 |
|
21.
| 07D100279 | Nguyễn Thị Thuý | Quyên | K43A4 | 1001TSMG0121 | Quản trị sản xuất | 2 | 36000 |
|
22.
| 07D100444 | Vũ Thị | Quyên | K43A6 | 1003MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | 19800 |
|
23.
| 07D110009 | Lê Thị Thanh | Đông | K43B1 | 1001TMKT0411 | Quản trị logistics kinh doanh du lịch | 1 | 18000 |
|
24.
| 07D110025 | Bùi Thị | Lê | K43B1 | 1001CHSK0521 | Thực hành giao tiếp tiếng Trung 2 | 1 | 19800 |
|
25.
| 06D110184 | Vũ Văn | Thẩm | K43B3 | 1003TMKT0721 | Marketing dịch vụ 1.2 | 2 | 36000 |
|
26.
| 07D110248 | Phạm Thuỳ | Dương | K43B4 | 1001TMKT0411 | Quản trị logistics kinh doanh du lịch | 1 | 18000 |
|
27.
| 07D110278 | Nguyễn Thị Thu | Phương | K43B4 | 1002CEMG0111 | Quản trị nhân lực 1.3 | 3 | 54000 |
|
28.
| 07D110380 | Phạm Thị | Vân | K43B5 | 1002TMKT1021 | Nghệ thuật tiếp thị | 1 | 18000 |
|
29.
| 07D110405 | Phạm Văn | Chinh | K43B6 | 1001BRMG0221 | Quản trị thương hiệu dịch vụ | 1 | 18000 |
|
30.
| 07D110436 | Lê Hồng | Nhung | K43B6 | 1001CHSK0521 | Thực hành giao tiếp tiếng Trung 2 | 1 | 19800 |
|
31.
| 07D120020 | Nguyễn Đức | Khánh | K43C1 | 1007HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 36000 |
|
32.
| 07D120212 | Trịnh Kiều | Trang | K43C3 | 1003ENPR2521 | Thực hành nghe hiểu tiếng Anh 1 | 1 | 19800 |
|
33.
| 07D120287 | Nguyễn Thị | Thuỷ | K43C4 | 1008HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 36000 |
|
34.
| 07D120349 | Lê Thị Kim | Loan | K43C5 | 1007HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 36000 |
|
35.
| 07D120373 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K43C5 | 1007HCMI0111 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 36000 |
|
36.
| 07D120414 | Vũ Thị | Hằng | K43C6 | 1002BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
37.
| 07D120421 | Nguyễn Linh | Hương | K43C6 | 1002BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
38.
| 07D120425 | Văn Thị Thu | Hương | K43C6 | 1002BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
39.
| 07D120434 | Nguyễn Khánh | Ly | K43C6 | 1001BMKT1411 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 36000 |
|
40.
| 07D120456 | Đỗ Thị Mai | Uyên | K43C6 | 1002BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
41.
| 07D120457 | Trần Thị | Vui | K43C6 | 1002BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
42.
| 07D150278 | Nguyễn Thị Thu | Phương | K43D4 | 1008MLNP0621 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 1 | 19800 |
|
43.
| 07D150359 | Đặng Hà | Phương | K43D5 | 1006ENPR2521 | Thực hành nghe hiểu tiếng Anh 1 | 1 | 19800 |
|
44.
| 07D150439 | Trần Thị | Nguyệt | K43D6 | 1009BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
45.
| 07D130119 | Bùi Thị Hoàng | Nhung | K43E2 | 1004TLAW0411 | Luật kinh tế và thương mại 1.2 | 2 | 36000 |
|
46.
| 07D130191 | Nguyễn Duy | Minh | K43E3 | 1003SMGM0721 | Xúc tiến thương mại vĩ mô | 1 | 18000 |
|
47.
| 07D130209 | Đào Anh | Thư | K43E3 | 1003BLOG0721 | Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế | 1 | 18000 |
|
48.
| 07D130218 | Nguyễn Cẩm | Vân | K43E3 | 1002FMGM0511 | Quản trị tài chính quốc tế | 2 | 36000 |
|
49.
| 07D160016 | Nguyễn Thị | Hậu | K43F1 | 1010BMGM1421 | Kỹ năng lập kế hoạch nghiên cứu vấn đề | 1 | 19800 |
|
50.
| 07D160019 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | K43F1 | 1001TECO0411 | Kinh tế thương mại các nước ASEAN | 1 | 18000 |
|